calcium stearate

calcium stearate

A scientist sprinkles white calcium stearate powder into a beaker of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Canxi stearat: "calcium stearate" một muối canxi không tan của axit stearic axit palmitic. Hợp chất này được hình thành khi phòng kết hợp với nước chứa ion canxi, chất cặn (scum) xuất hiện trong các vùng nước cứng.
dụ sử dụng
  • (Sự hình thành canxi stearat trong nước cứng làm giảm hiệu quả của phòng.)
  • (Canxi stearat thường được sử dụng làm chất bôi trơn trong sản xuất nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "calcium stearate as a food additive": canxi stearat dùng làm phụ gia thực phẩm, giúp chống đóng cục hoặc làm chất nhũ hóa.

    • Calcium stearate is approved as a food additive in many countries for its anti-caking properties. (Canxi stearat được chấp thuận làm phụ gia thực phẩmnhiều quốc gia nhờ tính chống đóng cục của .)
  • "calcium stearate in cosmetics": canxi stearat trong mỹ phẩm, dùng làm chất làm đặc hoặc chất ổn định.

    • Many cosmetic products contain calcium stearate to improve texture and stability. (Nhiều sản phẩm mỹ phẩm chứa canxi stearat để cải thiện kết cấu độ ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Stearate (danh từ): muối hoặc este của axit stearic.

    • Magnesium stearate is another common stearate used in pharmaceuticals. (Magie stearat một loại stearat phổ biến khác được dùng trong dược phẩm.)
  • Calcium (danh từ): canxi, một nguyên tố hóa học.

    • Calcium is essential for strong bones and teeth. (Canxi rất cần thiết cho xương răng chắc khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Canxi stearat: đây từ đồng nghĩa trực tiếp, không từ đồng nghĩa thông dụng khác trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "calcium stearate" đây một hợp chất hóa học cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "calcium stearate".